|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: Tư vấn quản trị ESG, lập báo cáo phát triển bền vững; Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe, môi trường (HSE); Tư vấn phát triển dự án tín chỉ các-bon; Tư vấn xây dựng kế hoạch và lộ trình giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật môi trường; Tư vấn hồ sơ giấy phép môi trường; Tư vấn chuyển giao công nghệ môi trường; Tư vấn kỹ thuật các dự án chuyển đổi công nghệ giảm phát thải.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính; Đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) giảm nhẹ phát thải khí nhà kính; Quan trắc môi trường.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua, bán buôn phế liệu, phế thải phi kim loại (nhựa, giấy...)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, gang, thiếc, đồng, chì, kẽm (áp dụng cho cả hàng mới và phế liệu kim loại).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (gạch, ngói, xi măng...).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, phương tiện phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ; Bán buôn máy móc, thiết bị cũ và mới.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, lưu giữ chất thải rắn công nghiệp thông thường.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, phế liệu, chất thải thông thường.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, sắt thép, xi măng
|