|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
-Chi tiết: Hoạt động xây dựng tất cả các kết cấu công trình;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
-Chi tiết: Các công tác thi công khác;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
-Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
-Chi tiết: Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà lắp ghép;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
-Chi tiết: Hoạt động xây dựng tất cả các kết cấu công trình;
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Chi tiết: Dịch vụ kho bãi; Dịch vụ kho bãi container (không thực hiện cho thuê kho bãi và kinh doanh bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các chi tiết, linh kiện kim loại của máy công cụ và máy móc công nghiệp;
|