|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tới khách hàng, trong đó khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn như mì xào, cơm, trái cây, đồ uống đóng chai, hộp, có gas, có cồn,…
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ, bảo quản nông sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|