|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàn, tiện, bào, khoan, cắt, phay các chi tiết bằng kim loại, sơn phủ kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất nồi hơi trung tâm và nồi cấp nhiệt
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Chi tiết: Sản xuất nồi hơi, lò hơi, thiết bị áp lực
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : sản xuất phụ kiện ngũ kim, bu lông, các loại ốc vít, đinh, dụng cụ cầm tay...
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất lò gia nhiệt dầu (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc thiết bị cơ khí
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí, máy chế biến thực phẩm, nồi hơi, lò hơi, thiết bị áp lực.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox và các sản phẩm từ sắt, thép, inox.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, dụng cụ cầm tay, vật tư cơ khí nhỏ lẻ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|