|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng keo, màng PE
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống, nước giải khát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành in. Bán buôn băng keo, màng PE
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất màng PE, cuộn PE, túi PE, PVC, PP; Sản xuất tất cả các sản phẩm từ nhựa (trừ sản xuất ống nhựa) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kho thuê kho bãi
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
|