|
9610
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn linh kiện, trang thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành công nghiệp - thương mại, hàng hải - khai khoáng - xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|