|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ sản xuất công nghiệp;
bán buôn máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghiệp và thiết bị chuyên dụng;
bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong các ngành sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản và công nghiệp chế biến; bán buôn phụ tùng, linh kiện, bộ phận, chi tiết của máy móc, thiết bị.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: sản xuất các loại cám, bột ngô, bột đậu, các loại ngũ cốc khác làm thức ăn chăn nuôi; nghiền bột các loại nông sản, thủy hải sản
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo các linh kiện, cấu kiện cơ khí thuộc lĩnh vực: công nghiệp; nông nghiệp; thực phẩm; hóa chất; sản xuất thức ăn cho vật nuôi; gỗ ép
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp và lâm nghiệp; sản xuất máy móc, thiết bị dùng trong trồng trọt, chăn nuôi;thủy sản sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ trang trại, cơ sở chăn nuôi;
sản xuất các bộ phận, chi tiết, cụm thiết bị của máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị chuyên dụng phục vụ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, thủy sản;
sản xuất máy, thiết bị, dây chuyền đồng bộ theo thiết kế, theo đơn đặt hàng;
chế tạo máy móc, thiết bị cơ khí chuyên dụng không thuộc các nhóm ngành sản xuất máy chuyên dụng đã được phân loại; sản xuất các bộ phận, chi tiết, cụm thiết bị của máy chuyên dụng.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hạt, quả có dầu; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thuốc lá (thuốc lá, thuốc lào sản xuất trong nước); Bán buôn động vật sống; Bán buôn da sống và bì sống; Bán buôn da thuộc; Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. ;Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại và quặng kim loại; bán buôn sắt, thép, inox, nhôm và các kim loại khác; bán buôn phế liệu kim loại; bán buôn vật liệu kim loại phục vụ sản xuất công nghiệp và xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
bán buôn vật tư, thiết bị phục vụ xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển; cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và các lĩnh vực khác; cho thuê máy móc, thiết bị chuyên dụng.
|