|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ câu lạc bộ khiêu vũ)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: dạy nghề
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Trừ câu lạc bộ khiêu vũ, sàn nhảy, vũ trường)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Trừ câu lạc bộ khiêu vũ, sàn nhảy, vũ trường)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|