|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, thiết bị xử lý nước thải, thiết bị xử lý nước tinh khiết, thiết bị hệ thống lọc nước, thiết bị xử lý bay hơi nhiệt độ thấp, thiết bị bay hơi đa hiệu, thiết bị xử lý nước thải tích hợp, thiết bị xử lý nước thải, thiết bị xử lý khí thải, thiết bị bể mạ điện, thiết bị lọc bụi, tháp phun rửa, thiết bị tĩnh điện ướt, hộp hấp phụ than hoạt tính, thiết bị đốt xúc tác, thiết bị xử lý nước thải RTO, thiết bị xử lý khí thải bánh xe zeolit; Sản xuất quạt gió, ống dẫn thông gió, thiết bị cơ khí.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất màng MBR, tấm PP và các sản phẩm từ nhựa.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Tư vấn môi trường; Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết; Dịch vụ quan trắc môi trường; Chuyển giao công nghệ.
|