|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học, dạy kỹ năng sống, kỹ năng mềm; Dạy máy tính; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Bồi dưỡng văn hóa; Các khóa học về phê bình, đánh giá chuyên môn (trừ Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu; Photocopy; Các dịch vụ hỗ trợ hành chính văn phòng khác.
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm; Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh; Phát triển chương trình giảng dạy.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|