|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) Chi tiết: gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo, cửa nhựa...
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: - Rèn, dập, ép, cán kim loại; - Luyện bột kim loại: Sản xuất các sản phẩm kim loại trực tiếp từ bột kim loại bằng phương pháp nhiệt hoặc bằng áp lực.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|