|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng như dao, kéo, lục giác, đầu vít, tuốc lơ vít, đầu khẩu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa, ép nhựa, thổi nhựa và vật liệu đóng gói, bao bì nhựa,Sản xuất vật liệu gia công nhựa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng như dao, kéo, lục giác, đầu vít, tuốc lơ vít, đầu khẩu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí các loại khuôn mẫu, các sản phẩm kim loại, các loại ống kim loại.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ cầm tay bằng kim loại, dụng cụ bằng nhựa trong nước
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|