|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô
chuyên dụng), Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô, Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: xi năng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát.
- Bán buôn kính phẳng.
- Bán buôn sơn và vecni.
- Bán buôn và thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác.
- Bán buôn đồ ngũ kim và khóa.
- Bán buôn thiết bị lắp đặt trong xây dựng như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su…
(Không hoạt động tại trụ sở)
|