|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sửa chữa đồ gỗ nội thất và bộ phận nội thất khác bằng gỗ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan như: dăm bào, dăm xay, mùn cưa, mùn gỗ, viên nén, củi xay, củi các loại (không chứa hàng hóa tại trụ sở chính)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; sắt, thép; kim loại khác (trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; sơn, vecni; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su (không chứa hàng tại trụ sở); tơ, xơ, sợi dệt; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở chính); phụ liệu may mặc; hạt nhựa; hàng kim khí điện máy, trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy; chất dẻo dạng nguyên sinh; bao bì giấy, thùng carton, nhựa đường; bán buôn hóa chất khác (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất Bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); cho thuê xe tải, công ten nơ, xe đầu kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc và xe giải trí; cho thuê xe có động cơ khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nội thất từ gỗ, tre.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|