|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các trương trình văn hoá, nghệ thuật, phim ảnh)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet, hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu; cung cấp dịch vụ viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại internet)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc thú cưng, chó, mèo (Lưu ý: cơ sở phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, an ninh trật tự, bảo vệ môi trường và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho mèo, thú cưng, động vật cảnh, gia súc, gia cầm, thuỷ sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn thuốc thú y, vật tư và phụ kiện dành cho thú nuôi.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|