|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện; Dịch vụ xúc tiến đầu tư và thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(trừ giáo dục trung cấp chuyên nghiệp)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề; Giáo dục nghề nghiệp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu, xe; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|