|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, nhớt thải, củi đốt, củi trấu, than củi, mùn cưa, mùn dừa, dăm bào, bã mía (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy,chữa cháy và bảo vệ môi trường)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, đề án bảo vệ môi trường - Khảo sát chất lượng môi trường nước, đất, không khí - Xây dựng phương án đạt tiêu chuẩn môi trường cho các nhà máy, xí nghiệp - Xây dựng hệ thống thông tin môi trường, phục vụ cho việc quản lý tài nguyên thiên nhiên và kiểm soát ô nhiễm - Đánh giá tác động môi trường cho các dự án
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, vật liệu xây dựng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Quản lý và xử lý chất thải rắn và khí
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế, tiêu hủy tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox các loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn các loại hạt nhựa, phế liệu nhựa, túi, bao nilong, bao bì nhựa, nhãn mác, chai nhựa các loại; Bán buôn nguyên liệu, phụ liệu may mặc và giày da, túi xách, phụ kiện ngành gỗ; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, vải mút xốp tái chế (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại trụ sở)
|