|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (nông sản, lâm sản, thủy sản, hải sản)
Trừ các ngành nghề: Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động xử lý Visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề, nhà nước cấm kinh doanh.”
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Bao gồm trồng chuối, thanh long và các loại cây ăn quả khác).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- Sản xuất nước ép từ rau quả
- Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Bán buôn vải
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
- Bán buôn hàng may mặc
- Bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- Hoạt động điều hành cảng biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Giết mổ gia súc, gia cầm
- Chế biến và bảo quản thịt
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
Chế biến và bảo quản thủy sản khô
Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quán ăn, nhà hang, quán nhậu, tiệc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|