|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn, phân loại phế liệu
- Bán buôn phế thải kim loại, phi kim loại, thùng phuy (cũ, mới);
- Bán buôn mủ cao su các loại;
- Bán buôn tivi, tủ lạnh, máy vi tính cũ, đồ dùng gia đình, xe mô tô, ô tô và tàu thuyền đã hết hạn sử dụng, khung nhà xưởng, máy móc thiết bị đã qua sử dụng, nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất và tiêu dùng; Bán buôn nhiên liệu đốt sấy từ phế liệu, phế thải nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt, nhiên liệu sản xuất từ hóa thạch (năng lượng sinh khối, năng lượng tái tạo và năng lượng hóa thạch); Bán buôn mùn cưa và dăm bào, dạng rời, ép thanh, ép bánh và ép khối, dăm gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ, củi gỗ các loại, rơm rạ, bã mía, bã vỏ hạt điều, vỏ đậu, vỏ hạt cà phê, thân cây bắp và cùi bắp, cây nông nghiệp ngắn ngày và cỏ, vỏ trấu, viên nén trấu, trấu ép thanh, ép bánh trấu băm, bột trấu, than củi gỗ các loại, than tre, than gáo dừa, than mùn cưa và dăm bào, than trấu (trừ bán buôn phế liӋu, phế thải tại trụ sở); Bán buôn phân bón hữu cơ, vi sinh và sản phẩm nông hóa (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn bột giấy và giấy phế liệu; dăm gỗ dùng làm bột giấy; Bán buôn nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có
thể sử dụng lại (ví dụ: tháo dỡ, phá hủy mô tô, ô tô, xe tải, tàu thuyền, máy móc thiết bị đã qua sử dụng, máy tính, tivi, tủ lạnh cũ), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, xà bông các loại, khăn lạnh.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê lưu trú, ký túc xá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động bến bãi, hỗ trợ bốc xếp hàng hóa đường sắt
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, phế liệu, phế thải đường thủy, nhiên liệu đốt dạng lỏng, rắn và khí.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
chi tiết: Hoạt động bến bãi, hỗ trợ bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; Tư vấn quản lý về chất thải, công nghệ tái chế, đốt rác phát điện, đốt trấu và dăm gỗ và các loại cây cỏ thực vật khác đốt lò hơi và phát điện, môi trường, đầu tư và thị trường xuất nhập khẩu, thị trường lao động (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động sà lan, lash, bến đậu, bốc xếp hàng hóa đường thủy (trừ kinh doanh bến thủy nội địa).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê container, xe đầu kéo, xe chuyên dùng.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường, kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Ðóng gói bao bì hàng hóa.
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ dùng cho chế biến lâm sản; sản xuất phôi gỗ, đồ gỗ, pallet và viên nén nhiên liệu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nhiên liệu dạng dép thanh, ép bánh, ép viên và dạng băm từ gỗ, trấu, bã mía, rơm rạ, cây cỏ, bã cà phê, bã vỏ hạt điều, vỏ đậu, vỏ hạt cà phê, thân cây bắp và cùi bắp, các cây nông nghiệp ngắn ngày và cỏ, sản xuất than từ tre, gáo dừa, mùn cưa và dăm bào ép thanh, ép bánh, củi gỗ tạp từ thân cây, cành ngọn cây, gốc cây và rác thải có nguồn gốc từ thực vật
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và tái chế; sản xuất máy nén viên, máy băm, máy nghiền, máy sấy, máy làm lạnh băng tải, vít tải, lò sấy, lò hơi
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ cao su
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng tái tạo (năng lượng sinh khối, năng lượng mһt trời, năng lượng gió, năng lượng từ sóng biển, năng lượng địa nhiệt); sản xuất điện từ các dạng năng lượng tái tạo khác
(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng nhà dành cho sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng: nhà máy, khung nhà xưởng, phân xưởng lắp ráp, nhà tưới, nhà kính nông nghiệp kỹ thuật cao.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và quản lý chất thải rắn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại nông sản như: hạt sachi, hạt điều,
các loại đậu, hạt sen, sắn lát, ngô, lúa, gạo, ngũ cốc, mía, cao su thiên nhiên và nhân tạo; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm
thức ăn cho gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân compốt từ chất thải hữu cơ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất viên nén nhiên liệu nhiệt lượng cao: Sản xuất viên nén nhiên liệu từ các chất thải rắn đô thị và có thể sử dụng để đốt kết hợp hoһc đốt thay thế nguồn nhiên liệu hóa thạch (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết:
- Thu gom rác thải sinh hoạt;
- Thu gom các chất thải rắn không độc hại (rác từ nhà bếp), thu gom các rác thải từ hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh bằng
các túi rác, xe rác, thùng chứa .v.v có thể lẫn lộn cả các nguyên liệu có thể giữ lại để sử dụng;
- Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế;
- Thu gom và xử lí các sản phẩm bị lỗi, thải bỏ hoһc hết hạn sử dụng;
- Thu gom, xử lí và tách lọc dầu và mỡ động vật và thực vật đã qua sử dụng hoһc hết hạn sử dụng hoһc thải bỏ.
- Thu gom rác thải đầu ra của các nhà máy dӋt; công ty may mһc, công ty giày da, túi xách, các ngành nông nghiệp, công nghiệp, tiêu dùng…
- Hoạt động của các trạm gom rác không độc hại; (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế, tiêu hủy rác thải tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung từ phế liệu, phế thải, chất thải
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Gia công, chế biến hàng nông sản (tiêu, điều, cao su) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị ngành cấp thoát nước;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị trong xây dựng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, nhựa gỗ, gạch, cát và đá dùng để sản xuất và xây dựng công trình.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống đóng chai, bia, nước ngọt.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết:
- Tiêu hủy hàng hóa;
- Xử lý trước khi tiêu huỷ và xử lý khác đối với các chất thải rắn và không rắn, không độc hại, như: Hoạt động của các khu đất dùng cho tiêu huỷ rác thải không độc hại, Tiêu huỷ rác thải không độc hại bằng cách đốt cháy hoһc thiêu huỷ hoһc bằng các phương pháp khác có hoһc không có dẫn đến sản xuất điện
hoһc hơi nước, các nhiên liệu thay thế, khí đốt sinh học, tro hoһc các sản phẩm cho mục đích sử dụng khác, Xử lý rác thải hữu cơ để tiêu huỷ.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường, cảnh quan
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường, tư vấn đánh giá tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý rác các loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế nhựa, vải sợi, cao su, silicon; Gia công, tái chế phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điӋn;
- Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Chế tạo lò đốt rác các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy bao bì, giấy thùng carton các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý, tiêu hủy chất thải rắn, chất thải lỏng, rác thải bệnh viện, chất thải công nghiệp, chất thải nguy hại; Các hoạt động xử lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì ni lông, bao bì nhựa, nhựa tái chế (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển rác; Vận tải hàng hóa đường bộ, vận tải hàng hóa bằng container; vận chuyển phế liệu, phế thải đường bộ, nhiên liệu đốt dạng lỏng, rắn và khí. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|