|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các loại biển quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in nhãn mác, tem decal, tem chống giả, thiếp bưu điện, biểu mẫu và các loại ấn phẩm thương mại khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, gia công nhôm kính các loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, tôn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị , phụ kiện ngành quảng cáo
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật tư quảng cáo
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công nội thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|