|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất , gia công các sản phẩm kim loại, hợp kim nhôm, kết cấu thép, inox
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành ); hoạt động của người đấu giá độc lập )
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết : dịch vụ quản lý dự án, dịch vụ nhân sự, dịch vụ quản lý công trình ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị cơ điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất keo silicon, keo dán kính ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : thiết kế trang trí nội ngoại thất; thiết kế cảnh quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
( doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước )
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công, sản xuất các sẳn phẩm từ nhôm, inox; Gia công xử lý bề mặt kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất, gia công, lắp đặt các loại cửa, phụ kiện cửa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa các loại; phụ kiện cửa các loại; bán buôn các sản phẩm bằng kim loại; bán buôn thiết bị bảo vệ môi trường; bán buôn đồ dùng nghi lễ; Bán buôn keo silicon, keo dán kính
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm từ kính
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|