|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màng nhựa; Sản xuất sản phẩm cơ khí; Sản xuất khuôn mẫu bằng nhôm, đồng, nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(Không tái chế phế liệu tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên nhiên vật liệu nhựa, hạt nhựa, màng nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn các loại dây đai, dây bện; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc và giày dep. Bán buôn sợi. Bán buôn bao bì các loại. Bán buôn băng keo, màng co, màng PE, Bán buôn keo dán, hồ dán các loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa tái sinh các loại. Sản xuất các mặt hàng gia dụng từ nhựa. Sản xuất bao bì từ plastic. Sản xuất sản phẩm khác từ plastic.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc và thiết bị công nghiệp
|