|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ các mặt hàng nhà nước cấm; trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn các loại thiết bị bảo vệ, camera quan sát, phòng cháy chữa cháy, thiết bị kỹ thuật an toàn. Bán buôn thiết bị có động cơ; Bán buôn hàng bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, dây đai, công cụ dụng cụ ngành cơ khí, công cụ cầm tay.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ bán buôn hoá chất, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản, bảo hiểm).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ kinh doanh dược phẩm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi, linh kiện lắp ráp máy vi tính, thiết bị ngoại vi.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|