|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Chi tiết: xử lý da phế liệu, vải vụn phế liệu, bông gòn , mút xốp, thải ra từ các ngành sản xuất giày da- ngành sản xuất ghế sofa và may mặc (Chỉ được chứa, phân loại, xử lý sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động xử lý nước thải (hoạt động tại công trình)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc công nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Giêlatin và dẫn xuất Gieelatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su. Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất chất giống nhựa; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; Sản xuất phim, giấy ảnh, các vật liệu nhạy với ánh sáng khác; Sản xuất hoá chất dùng để làm ảnh; Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm )
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|