|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch men, gạch ốp lát; Bán buôn đá tự nhiên, đá nung kết, đá trang trí ốp lát, đá xây; Bán buôn máy nước nóng trực tiếp và gián tiếp, bồn nước nóng năng lượng mặt trời, bồn cầu, vòi sen, bồn rửa mặt, máy hút mùi, bồn rửa chén và thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà bếp các loại
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn máy lọc không khí, máy điều hòa không khí, máy lạnh; Bán buôn bóng đèn các loại, đèn chiếu tia UV diệt khuẩn; Bán buôn dung dịch vệ sinh chăn gối, ghế sofa; Bán buôn xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi; Bán buôn máy hút giặt thảm, máy hút giặt ghế sofa, máy hút bụi, máy lau sàn nhà, máy giặt thảm, máy hút thảm, máy rửa bát, máy chà sàn, máy làm nóng lạnh nước uống, máy nước nóng dùng điện (thiết bị làm nóng nước), máy tiệt trùng bình sữa bằng hơi nước (chạy điện), máy tiệt trùng sấy khô bình sữa, máy làm sữa hạt (chạy bằng điện), nồi chiên không dầu.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ sách,báo, truyện, kể cả sách giáo khoa; Bán lẻ văn phòng phẩm; Bán lẻ máy lọc không khí,máy điều hòa không khí, máy lạnh; Bán lẻ bóng đèn các loại, đèn chiếu tia UV diệt khuẩn; Bán lẻ dung dịch vệ sinh chăn gối, ghế sofa; Bán lẻ xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi; Bán lẻ máy hút giặt thảm, máy hút giặt ghế sofa, máy hút bụi, máy lau sàn nhà, máy giặt thảm, máy hút thảm, máy rửa bát, máy chà sàn, máy làm nóng lạnh nước uống, máy nước nóng dùng điện (thiết bị làm nóng nước), máy tiệt trùng bình sữa bằng hơi nước (chạy điện), máy tiệt trùng sấy khô bình sữa, máy làm sữa hạt (chạy bằng điện), nồi chiên không dầu.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo trẻ em, hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da, hàng lưu niệm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch men, gạch ốp lát; Bán lẻ đá tự nhiên, đá nung kết, đá trang trí ốp lát, đá xây; Bán buôn máy nước nóng trực tiếp và gián tiếp, bồn nước nóng năng lượng mặt trời, bồn cầu, vòi sen, bồn rửa mặt, máy hút mùi, bồn rửa chén và thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà bếp các loại trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; Thiết lập mạng xã hội.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kế toán, kiểm toán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vòi nước và các loại phụ kiện bằng kim loại dùng cho phòng tắm và các thiết bị vệ sinh; Sản xuất bồn cầu, bồn tắm, bồn rửa mặt bằng sứ và các đồ tương tự; Sản xuất các loại tủ cao cấp bằng inox dùng trong phòng tắm và nhà bếp.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất ghế và chỗ ngồi cho văn phòng, phòng làm việc, khách sạn, nhà hàng, nơi công cộng và gia dụng; Sản xuất ghế xô fa, giường xô fa và bộ xô fa, sản xuất ghế và chỗ ngồi trong vườn, sản xuất đồ nội thất đặc biệt cho cửa hàng: quầy thu tiền, giá trưng bày, kệ, ngăn, giá, sản xuất đồ đặc văn phòng, sản xuất đồ đạc nhà bếp, sản xuất đồ đạc cho phòng ngủ, phòng khách, vườn.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí nội, ngoại thất. Sản xuất phụ liệu may mặc.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các loại tủ cao cấp bằng gỗ dùng trong phòng tắm và nhà bếp.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất các loại tủ cao cấp bằng nhựa dùng trong phòng tắm và nhà bếp.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị vệ sinh cao cấp bằng sứ và các thiết bị cho phòng tắm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý xi mạ các sản phẩm trong dây chuyền sản xuất vòi nước bằng kim loại.
|