|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Cung cấp các dịch vụ liên quan đến đào tạo ngoại ngữ - Tổ chức thi chứng chỉ ngoại ngữ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
( Chi tiết : phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng và san lấp mặt bằng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến, gỗ củi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
( Chi tiết : mua bán Nhà, đất, căn hộ để ở, cho thuê văn phòng, nhà ở, mặt bằng kinh doanh)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( Chi tiết : tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất )
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động phiên dịch; Hoạt động dịch thuật
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết : Dịch vụ tư vấn du học nước ngoài ; dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; ( không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính )
|