|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc y khoa, vật tư, thiết bị và dụng cụ y tế, nha khoa, phục hồi chức năng … (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Phục vụ hoạt động bảo trì, sửa chữa máy móc, thiết bị y tế… (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị y tế có kết nối điện năng, hệ thống thiết bị phòng mổ, hệ thống giám sát … (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc y khoa, vật tư, thiết bị và dụng cụ y tế, nha khoa, phục hồi chức năng …
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc y khoa, vật tư, thiết bị và dụng cụ y tế, nha khoa, phục hồi chức năng …
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ thiết bị y tế trong quá trình phân phối (Trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến phần mềm y tế, tư vấn, bảo trì phần mềm y tế …
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế …
|