|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
chi tiết: sản xuất các sản phẩm từ nhựa
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất màng PE
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn dây kéo, màng PE, nhựa và các sản phẩm từ nhựa; bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ dây kéo, màng PE, nhựa và các sản phẩm từ nhựa; bán lẻ tơ, xơ, sợi dệt; bán lẻ phụ liệu may mặc và giày dép
|