|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, dây điện, máy phát, máy ngành xây dựng. Nhập khẩu và bán buôn phụ tùng, linh kiện và thiết bị đi kèm xe đạp điện, xe máy điện.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Nhập khẩu, bán buôn và bán lẻ xe đạp điện, xe máy điện, xe hai bánh và xe ba bánh các loại.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế linh kiện xe đạp điện, xe máy điện,...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác xuất nhập khẩu các mặt hàng xe máy điện, xe đạp điện, xe ba bánh và xe 02 bánh các loại
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Lắp ráp xe máy điện, xe đạp điện, xe ba bánh, và xe 02 bánh các loại
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chi tiết động cơ xe gắn máy; phụ tùng xe điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô và xe máy điện
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô và xe máy điện
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng xe đạp; đồ dùng gia đình chưa phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Nhập khẩu, bán buôn và bán lẻ xe đạp điện, xe máy điện, xe hai bánh và xe ba bánh các loại.
|