|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán hết các thể loại ngũ kim, máy móc .v.v. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu; Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn): Các hàng hóa không thuộc danh mục cắm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quôc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn thép, chì, kẽm (ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa không thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất (ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa không thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất hóa chất và phụ gia công nghiệp (không sản xuất, tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu, dụng cụ và thiết bị trong ngành hàn (nối) (không hoạt động tại trụ sở) ; sản xuất đinh, dây thép buộc
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy mài, máy khoan, máy cắt, động cơ điện và linh kiện điện cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|