|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn, căn hộ homestay, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : cắt, xén, gia công bế hộp bao bì các loại
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa ( trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). ( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch bằng công nghệ tuynel (trừ sản xuất gạch đất nung bằng lò thủ công, thủ công cải tiến, lò đứng lienee tục và lò vòng)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bán buôn bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của quán cafe, nước hoa quả, giải khát (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|