|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp đặt tủ nhựa, tủ kính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất thủy tinh, nhôm tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Gia công nhôm và kim loại màu khác không hoạt động tại trụ sở ( trừ vàng miếng )
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa kính , sản xuất tủ nnhựa(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm tủ nhôm - kiếng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất thủy tinh, nhôm tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết bán buôn các loại nhựa : vinco, ecoplast, nhựa Đài Loan
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết mua bán nội thất, tủ quần áo, tủ bếp giường , kệ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ tủ nhựa, các sản phẩm từ nhôm, kính
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|