|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ); - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ván ép, đồ gỗ gia dụng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết :Hoạt động trang trí nội thất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn thiết bị và đồ dùng nhà bếp, lò nướng, máy hút khói, bếp ga, bếp từ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch men; Bán buôn xà gồ, ván ép, ván sàn, ống nước. Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất đồ nội thất bằng gỗ, ván công nghiệp, sắt, thép, inox. Sản xuất đá (trừ đá quý), thiết bị nhà vệ sinh .
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây ,Bán buôn thóc, ngô, hạt macca, quả Óc Chó , Hạt Hạnh Nhân, Hạt Chia, Hạt Lanh và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình, hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn cà phê, Bán buôn chè, Bán buôn rau, quả…
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|