|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Gia công, chế biến lâm sản, sản xuất đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ: than gáo dừa, than củi, viên nén gỗ
- Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ:
sản xuất trấu viên, viên nén trấu, củi trấu,
-Sản xuất pallet
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi, vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và các động cơ khác, vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác như: trấu viên, viên nén trấu, củi trấu, than gáo dừa, than củi, viên nén gỗ.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ khác cho kinh doanh chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội, ngoại thất tương tự
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng nội, ngoại thất
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pallet, phế liệu gỗ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu gỗ
|