|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi trẻ em, sản phẩm dành cho bà mẹ và trẻ em, quà tặng, đồ lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí và mô hình giảng dạy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mỹ thuật ứng dụng, hàng dệt may, hàng mây, tre, lá, đồ gỗ, đồ chơi gỗ, mô hình dùng trong giảng dạy
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất gốm sứ mỹ nghệ, gốm sứ kỹ thuật, gốm sứ trang trí nội thất
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi trẻ em, mô hình giảng dạy, đồ nội thất, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ lưu niệm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em, mô hình giảng dạy, đồ nội thất, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ lưu niệm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|