|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn vải, hàng may mặc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim các loại
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật
|