|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, gia công khuôn mẫu nhựa; gia công ép thổi nhựa; sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở và sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn đúc bằng kim loại cho các sản phẩm nhựa.
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất các loại linh kiện, phụ tùng dùng trong radio tự động.
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ kiện dùng trong trục cuốn băng tải.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khuôn đúc, khuôn mẫu bằng kim loại cho các sản phẩm nhựa; Bán buôn nhựa, hạt nhựa và các sản phẩm nhựa (trừ phế thải nhựa).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|