|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp thông thường không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua hàng thanh lý, phi sắt, phi nhựa, can nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận chuyển rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp thông thường không độc hại;
- Vận tải hàng hóa theo hợp đồng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ lạng, gỗ ván, ván ép, gỗ phôi các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết Bán buôn gỗ lạng, gỗ ván, ván ép, gỗ phôi các loại.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế;
- Thi công xây dựng công trình;
- Dịch vụ tư vấn liên quan đến môi trường.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và thiết kế chế tạo thiết bị xử lý môi trường.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|