|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện,
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
- Ván ốp, gỗ đúc
- Lót ván sàn, mảng gỗ ván sàn được lắp ráp thành tấm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
- Sản xuất pallet gỗ, tấm ván gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, Quán ăn tự phục vụ, hàng ăn uống ( trừ cử hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
- Quán cà phê, giải khát
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|