|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bạc đạn, bán bulong, ốc vít; Bán buôn bao bì giấy; bao bì bằng chất liệu nilon; bao bì bằng chất liệu tôn; bao bì bằng chất liệu thiếc; bán buôn đồ nội thất bằng gỗ; sắt; mây; tre; bán buôn băng keo cuộn, màng PE, túi nylon, dây đai, máy đóng gói.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn, vécni; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán lẻ băng keo
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|