|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thi công, lắp đặt và dịch vụ Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu; Sản xuất, gia công, pa-nô, hộp đèn, bảng hiệu, chữ nỗi, băng-rôn, áp-phích, sản phẩm từ mica, nguyên vật tư ngành quảng cáo; hàng thủ công mỹ nghệ; sản xuất hàng trang trí nội thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pa-nô, hộp đèn, bảng hiệu, chữ nỗi, băng-rôn, áp-phích, sản phẩm từ mica .
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghiệp công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí gian hàng hội chợ, hội thảo, triễn lãm. Trang trí nội, ngoại thất. Thiết kế đồ họa.
|