|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các thiết bị trong ngành chăn nuôi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị phục vụ cho nhà hàng, bếp công nghiệp; Bán buôn máy móc, mo tor, máy bơm, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế thi công xây dựng; tư vấn thiết kế thi công hệ thống hút khói, xử lý bụi thông gió nhà xưởng, làm mát nhà xưởng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công chi tiết máy
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công nội thất bằng kim loại, compsitc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn inox, sắt, thép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị chăn nuôi
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất quạt thông gió và các loại quạt công nghiệp khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|