|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi. Bán buôn Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; xe nâng, xe cẩu, xe trộn bê tông, xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các lọai xe nâng, xe cơ giới, xe ô tô và các loại xe có động cơ khác (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, thay mực máy photocopy, máy in, máy scan, fax các loại.( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô, xe tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc, xe nâng, xe cẩu, xe trộn bê tông, xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ
|
|
1811
|
In ấn
( trừ in trên các sản phẩm bao bì, vải sợi, dệt, đan, may)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
( trừ in trên các sản phẩm bao bì, vải sợi, dệt, đan, may)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in các loại (không tồn trữ hóa chất có tính độc hại mạnh tại trụ sở)
|