|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng nông sản và gia vị các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm gỗ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bám buôn gỗ các loại, vật liệu xây dựng, ván, sơn các loại
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất, gia công gốm sứ mỹ nghệ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất gia công sản phẩm nhựa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kê khai thuế hải quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn xây dựng (trừ thiết kế, giám sát, khảo sát).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây kiểng, bon sai
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và các sản phẩm nông hóa
Bán buôn các sản phẩm từ sắt, thép, inox các loại
Bán buôn mút, khung giường, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, bán buôn hóa chất khác, dung môi
Bán buôn thuốc trừ sâu
Bán buôn chất dẻo nguyên sinh
Bán buôn bao bì giấy carton, thùng carton, bao bì nhựa, bao bì kim loại, giấy cuộn, thùng giấy, nhãn hàng hóa, nguyên liệu ngành bao bì, pallet, băng keo các loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn da, vải các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công bộ nệm, vải, da các loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại dụng cụ sản xuất trong ngành chế biến gỗ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox các loại. Nhôm thanh
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hồ bơi
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Giải khát
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Chăm sóc da, làm đẹp, Spa
|