|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Tư vấn thiết kế và thiết kế kiến trúc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa, hạt nhựa, cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa, ống nhựa PVC
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác Sản xuất xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm; Sản xuất lưới thép mạ, dây thép mạ kẽm, dây thép các loại Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ sơn, vécni và sơn bóng; Vật liệu xây dựng khác như: gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa, hạt nhựa, cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa, ống nhựa PVC Mua bán tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng
- Bán buôn dung dịch tẩy rửa vệ sinh chuyên dành cho vệ sinh tấm pin
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; ống nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa. Bán buôn sơn, các sản phẩm vật liệu xây dựng như thiết bị trang trí nội thất, thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu xây dựng, tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng. Bán buôn khung nhà, vì kèo, giàn không gian và các cấu kiện thép cho xây dựng. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất thép cán nguội và cán nóng dạng cuộn; Sản xuất xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm; Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác; Sản xuất lưới thép mạ, dây thép mạ kẽm, dây thép các loại; Sản xuất thép không gỉ, inox.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các kim loại hợp kim khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, tôn lạnh
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ Vệ sinh tấm pin năng lượng mặt trời
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng pin năng lượng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời
- Lắp đặt thang lồng phòng cháy chữa cháy
- Lắp đặt sàn thao tác phòng cháy chữa cháy
- Lắp đặt trạm internet điện mặt trời
|