|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Hoạt động các đại lý làm thủ tục Hải Quan
(chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pallet nhựa, pallet gỗ. Bán buôn bao bì nhựa, nguyên liệu sản xuất ngành nhựa, hạt nhựa. Bán buôn bìa carton, giấy cuộn, nguyên phụ liệu ngành in, nguyên liệu sản xuất ngành giấy. Buôn bán băng keo các loại , màng PE ,túi PE , túi PP, dây đai nhựa, các loại sản phẩm bằng nhựa để đóng gói bao bì .các loại khuôn mẫu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động bến thủy nội địa )
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật ).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|