|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường,tủ,bàn,ghế bằng gỗ;Sản xuất giường,tủ bàn,ghế bằng vật liệu khác
( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường )
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt,thép ( trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường,tủ,bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|