|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ chơi trẻ em; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị trường học, bán buôn thiết bị điện, nước
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: dịch vụ lưu trú; dịch vụ đưa đón học sinh
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: phục vụ cung cấp đồ ăn nhanh; dịch vụ ăn uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|