|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế và các đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê vận tải, xe khách, xe con các loại
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình nhà ở, dân dụng, công nghiệp, văn hóa, thể thao, thương mại, công sở và các loại công trình khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy và xe cơ giới
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái, các loại vật liệu lợp mái khác - Bán buôn đá, cát, sỏi, xi măng - Bán buôn các dụng cụ cầm tay - Buôn bán ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vec ni - Bán buôn gạch ốp lát, các loại gạch trong xây dựng khác, thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn đồ trang trí nội ngoại thất, thiết bị điện, nước - Bán buôn vật liệu xây dựng - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe cơ giới các loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp; Bệnh viện, trường học, nhà làm việc; Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại và các công trình khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm bằng inox; Bán buôn bê tông nhựa nóng, nhựa đường; Bán buôn các sản phẩm cơ khí; Bán buôn hạt nhựa và các loại hàng hóa khác.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp như: Máy cày, bừa, máy rắc phân, máy reo hạt, Máy gặt lúc, máy đập lúa, máy vắt sữa, máy nuôi ong, máy ấp trứng nuôi gia cầm, máy kéo, máy cắt cỏ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn dự án, lập dự toán công trình, thẩm tra dự toán, thẩm định dự toán công trình, dự án
- Kiểm tra chất lượng công trình
- Thẩm tra thiết kế công trình, dự án; Thẩm định thiết kế công trình, dự án
- Thiết kế kiến trúc các công trình năng lượng mặt trời và các công trình khác
- Lập dự toán công trình xây dựng, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực, chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng
- Hoạt động đo đạc bản đồ.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống nước gia dụng và ống nước trong các nhà máy công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặp hệ thống điện trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, trang trí nội, ngoại thất các công trình.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|