|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn pallet các loại Bán buôn đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ; nguyên liệu, vật liệu ngành gỗ; hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); nguyên phụ liệu ngành gỗ; mùn cưa, dăm bào, màng mỏng, hạt nhựa PE, dây đai, keo, phụ liệu ngành gỗ; phế liệu kim loại và phi kim loại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; không kinh doanh các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không cưa xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác, pallet. Sản xuất ván ép từ mùn cưa và dăm bào (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Gia công, sửa chữa đồ nội thất (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại và gỗ chế biến, gỗ sơ chế có nguồn gốc hợp pháp; gỗ xây dựng; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; gỗ ván lạng, ván ép, ván MDF, ván Okal; đồ ngũ kim; gỗ các loại; sơn và vecni.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ mùn cưa và dăm bào (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành chế biến gỗ.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gỗ cây và gỗ chế biến; đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|